謹愼處理 jǐn shèn chǔ lǐ · cẩn thận xử lí Hán Việt: cẩn thận xử lí · Pinyin: jǐn shèn chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 愼 (thận) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinjǐn shèn chǔ lǐHán Việtcẩn thận xử líCấu tạo謹 + 愼 + 處 + 理 · cẩn + thận + xử + lí nghĩa thành phần: cẩn + thận + xử + lí