謹本詳始 jǐn běn xiáng shǐ · cẩn bổn tường thủy Hán Việt: cẩn bổn tường thủy · Pinyin: jǐn běn xiáng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 本 (bổn) + 詳 (tường) + 始 (thủy)Pinyinjǐn běn xiáng shǐHán Việtcẩn bổn tường thủyCấu tạo謹 + 本 + 詳 + 始 · cẩn + bổn + tường + thủy nghĩa thành phần: cẩn + bổn + tường + thủy