謹終如始 jǐn zhōng rú shǐ · cẩn chung như thủy Hán Việt: cẩn chung như thủy · Pinyin: jǐn zhōng rú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 終 (chung) + 如 (như) + 始 (thủy)Pinyinjǐn zhōng rú shǐHán Việtcẩn chung như thủyCấu tạo謹 + 終 + 如 + 始 · cẩn + chung + như + thủy nghĩa thành phần: cẩn + chung + như + thủy