謹終慎始

jǐn zhōng shèn shǐ cẩn chung thận thủy

Hán Việt: cẩn chung thận thủy · Pinyin: jǐn zhōng shèn shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (chung) + (thận) + (thủy)