謹能勝禍 jǐn néng shèng huò · cẩn năng thắng họa Hán Việt: cẩn năng thắng họa · Pinyin: jǐn néng shèng huò Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 能 (năng) + 勝 (thắng) + 禍 (họa)Pinyinjǐn néng shèng huòHán Việtcẩn năng thắng họaCấu tạo謹 + 能 + 勝 + 禍 · cẩn + năng + thắng + họa nghĩa thành phần: cẩn + năng + thắng + họa