謹致問候 jǐn zhì wèn hòu · cẩn trí vấn hậu Hán Việt: cẩn trí vấn hậu · Pinyin: jǐn zhì wèn hòu Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 致 (trí) + 問 (vấn) + 候 (hậu)Pinyinjǐn zhì wèn hòuHán Việtcẩn trí vấn hậuCấu tạo謹 + 致 + 問 + 候 · cẩn + trí + vấn + hậu nghĩa thành phần: cẩn + trí + vấn + hậu