謹行儉用 jǐn xíng jiǎn yòng · cẩn hành kiệm dụng Hán Việt: cẩn hành kiệm dụng · Pinyin: jǐn xíng jiǎn yòng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 行 (hành) + 儉 (kiệm) + 用 (dụng)Pinyinjǐn xíng jiǎn yòngHán Việtcẩn hành kiệm dụngCấu tạo謹 + 行 + 儉 + 用 · cẩn + hành + kiệm + dụng nghĩa thành phần: cẩn + hành + kiệm + dụng