謹謝不敏

jǐn xiè bù mǐn cẩn tạ bất mẫn

Hán Việt: cẩn tạ bất mẫn · Pinyin: jǐn xiè bù mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (tạ) + (bất) + (mẫn)