謹辭跪拜

cẩn từ quỵ bái

Hán Việt: cẩn từ quỵ bái

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (từ) + (quỵ) + (bái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謹辭跪拜 ǐncíguìbài f.e. polite notice that mourners need not kowtow to the deceased