謹防假冒 cẩn phòng giả mạo Hán Việt: cẩn phòng giả mạo Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 防 (phòng) + 假 (giả) + 冒 (mạo)Hán Việtcẩn phòng giả mạoCấu tạo謹 + 防 + 假 + 冒 · cẩn + phòng + giả + mạo nghĩa thành phần: cẩn + phòng + giả + mạo Nghĩa ViệtCihui Coi chừng giả mạoEngCihui 謹防假冒 ǐnfáng jiǎmào v.o. Beware of imitations.