謹防暗箭

cẩn phòng ám tiến

Hán Việt: cẩn phòng ám tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (phòng) + (ám) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謹防暗箭 ǐnfáng ànjiàn v.o. guard against a hidden arrow