謾上不謾下

mán shàng bù mán xià mạn thượng bất mạn hạ

Hán Việt: mạn thượng bất mạn hạ · Pinyin: mán shàng bù mán xià

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thượng) + (bất) + (mạn) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙上位的人而對下者無所忌諱。參見「漫上不漫下」條。如:「他這個人專耍謾上不謾下的手段,令人厭惡。」