謾不經意 màn bù jīng yì · mạn bất kinh ý Hán Việt: mạn bất kinh ý · Pinyin: màn bù jīng yì Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 不 (bất) + 經 (kinh) + 意 (ý)Pinyinmàn bù jīng yìHán Việtmạn bất kinh ýCấu tạo謾 + 不 + 經 + 意 · mạn + bất + kinh + ý nghĩa thành phần: mạn + bất + kinh + ý