謾藏誨盜 màn cáng huì dào · mạn tàng hối đạo Hán Việt: mạn tàng hối đạo · Pinyin: màn cáng huì dào Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 藏 (tàng) + 誨 (hối) + 盜 (đạo)Pinyinmàn cáng huì dàoHán Việtmạn tàng hối đạoCấu tạo謾 + 藏 + 誨 + 盜 · mạn + tàng + hối + đạo nghĩa thành phần: mạn + tàng + hối + đạo