譁世動俗 huá shì dòng sú · hoa thế động tục Hán Việt: hoa thế động tục · Pinyin: huá shì dòng sú Tổng quan Cấu tạo: 譁 (hoa) + 世 (thế) + 動 (động) + 俗 (tục)Pinyinhuá shì dòng súHán Việthoa thế động tụcCấu tạo譁 + 世 + 動 + 俗 · hoa + thế + động + tục nghĩa thành phần: hoa + thế + động + tục