譁世取名 huá shì qǔ míng · hoa thế thủ danh Hán Việt: hoa thế thủ danh · Pinyin: huá shì qǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 譁 (hoa) + 世 (thế) + 取 (thủ) + 名 (danh)Pinyinhuá shì qǔ míngHán Việthoa thế thủ danhCấu tạo譁 + 世 + 取 + 名 · hoa + thế + thủ + danh nghĩa thành phần: hoa + thế + thủ + danh