证得法身
chứng đắc pháp thân
Hán Việt: chứng đắc pháp thân
Tổng quan
chứng đắc pháp thân (術語)二法身之一。見法身條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng đắc pháp thân (術語)二法身之一。見法身條。☸
Hán Việt: chứng đắc pháp thân
chứng đắc pháp thân (術語)二法身之一。見法身條。☸