證金剛心

chứng kim cương tâm

Hán Việt: chứng kim cương tâm

Tổng quan

(術語)見五相成身條。☸

Cấu tạo: 证 (chứng) + 金 (kim) + 刚 (cương) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見五相成身條。☸