譖下謾上 zèn xià mán shàng · trấm hạ mạn thượng Hán Việt: trấm hạ mạn thượng · Pinyin: zèn xià mán shàng Tổng quan Cấu tạo: 譖 (trấm) + 下 (hạ) + 謾 (mạn) + 上 (thượng)Pinyinzèn xià mán shàngHán Việttrấm hạ mạn thượngCấu tạo譖 + 下 + 謾 + 上 · trấm + hạ + mạn + thượng nghĩa thành phần: trấm + hạ + mạn + thượng