譖愬

trấm tố

Hán Việt: trấm tố

Tổng quan

Cấu tạo: 谮 (trấm) + 愬 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谮言 · 愬1. · 愬2. · 譖1. · 譖2. · 愬冤 · 愬告 · 愬愬