識別標籤 shí bié biāo qiān · thức biệt tiêu thiêm Hán Việt: thức biệt tiêu thiêm · Pinyin: shí bié biāo qiān Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 標 (tiêu) + 籤 (thiêm)Pinyinshí bié biāo qiānHán Việtthức biệt tiêu thiêmCấu tạo識 + 別 + 標 + 籤 · thức + biệt + tiêu + thiêm nghĩa thành phần: thức + biệt + tiêu + thiêm