識塗老馬 shí tú lǎo mǎ · thức đồ lão mã Hán Việt: thức đồ lão mã · Pinyin: shí tú lǎo mǎ Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 塗 (đồ) + 老 (lão) + 馬 (mã)Pinyinshí tú lǎo mǎHán Việtthức đồ lão mãCấu tạo識 + 塗 + 老 + 馬 · thức + đồ + lão + mã nghĩa thành phần: thức + đồ + lão + mã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻有經驗,對情況比較熟悉的人。見「老馬識途」條。