識字知書 shí zì zhī shū·thức tự tri thư Hán Việt: thức tự tri thư · Pinyin: shí zì zhī shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓有文化知识。 Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 知 (tri) + 書 (thư)Pinyinshí zì zhī shūHán Việtthức tự tri thưCấu tạo識 + 字 + 知 + 書 · thức + tự + tri + thư nghĩa thành phần: thức + tự + tri + thư Từ liên quan Gần nghĩa知书达礼 · 知书达理 · 识字课本 · 識字率 · 知书明理 · 知书识礼 · 知书通礼 · 知书识字