識字知禮 thức tự tri lễ Hán Việt: thức tự tri lễ Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 知 (tri) + 禮 (lễ)Hán Việtthức tự tri lễCấu tạo識 + 字 + 知 + 禮 · thức + tự + tri + lễ nghĩa thành phần: thức + tự + tri + lễ Nghĩa EngCihui 識字知禮 hízìzhīlǐ f.e. be literate and acquainted with the rules of etiquette