識微見遠 shí wēi jiàn yuǎn · thức vi kiến viễn Hán Việt: thức vi kiến viễn · Pinyin: shí wēi jiàn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 微 (vi) + 見 (kiến) + 遠 (viễn)Pinyinshí wēi jiàn yuǎnHán Việtthức vi kiến viễnCấu tạo識 + 微 + 見 + 遠 · thức + vi + kiến + viễn nghĩa thành phần: thức + vi + kiến + viễn