識文談字 shí wén tán zì · thức văn đàm tự Hán Việt: thức văn đàm tự · Pinyin: shí wén tán zì Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 文 (văn) + 談 (đàm) + 字 (tự)Pinyinshí wén tán zìHán Việtthức văn đàm tựCấu tạo識 + 文 + 談 + 字 · thức + văn + đàm + tự nghĩa thành phần: thức + văn + đàm + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 會讀書識字。《孤本元明雜劇.薛苞認母.第二折》:「孩兒也,你是個識文談字的人。」