識明智審 shí míng zhì shěn · thức minh trí thẩm Hán Việt: thức minh trí thẩm · Pinyin: shí míng zhì shěn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 明 (minh) + 智 (trí) + 審 (thẩm)Pinyinshí míng zhì shěnHán Việtthức minh trí thẩmCấu tạo識 + 明 + 智 + 審 · thức + minh + trí + thẩm nghĩa thành phần: thức + minh + trí + thẩm