識變從宜 shí biàn cóng yí · thức biến tòng nghi Hán Việt: thức biến tòng nghi · Pinyin: shí biàn cóng yí Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 變 (biến) + 從 (tòng) + 宜 (nghi)Pinyinshí biàn cóng yíHán Việtthức biến tòng nghiCấu tạo識 + 變 + 從 + 宜 · thức + biến + tòng + nghi nghĩa thành phần: thức + biến + tòng + nghi