警務局長 cảnh vụ cục trường Hán Việt: cảnh vụ cục trường Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 務 (vụ) + 局 (cục) + 長 (trường)Hán Việtcảnh vụ cục trườngCấu tạo警 + 務 + 局 + 長 · cảnh + vụ + cục + trường nghĩa thành phần: cảnh + vụ + cục + trường Nghĩa EngCihui 警務局長 ǐngwù júzhǎng n. director of a police station M:ge/¹míng/²wèi