警匪勾結 cảnh phỉ câu kết Hán Việt: cảnh phỉ câu kết Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 匪 (phỉ) + 勾 (câu) + 結 (kết)Hán Việtcảnh phỉ câu kếtCấu tạo警 + 匪 + 勾 + 結 · cảnh + phỉ + câu + kết nghĩa thành phần: cảnh + phỉ + câu + kết Nghĩa EngCihui 警匪勾結 ǐngfěigōujié f.e. cops and criminals collaborate