警匪小說 jǐng fěi xiǎo shuō · cảnh phỉ tiểu thuyết Hán Việt: cảnh phỉ tiểu thuyết · Pinyin: jǐng fěi xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 匪 (phỉ) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Pinyinjǐng fěi xiǎo shuōHán Việtcảnh phỉ tiểu thuyếtCấu tạo警 + 匪 + 小 + 說 · cảnh + phỉ + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: cảnh + phỉ + tiểu + thuyết