警匪片兒 jǐng fěi piān er · cảnh phỉ phiến nhi Hán Việt: cảnh phỉ phiến nhi · Pinyin: jǐng fěi piān er Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 匪 (phỉ) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinjǐng fěi piān erHán Việtcảnh phỉ phiến nhiCấu tạo警 + 匪 + 片 + 兒 · cảnh + phỉ + phiến + nhi nghĩa thành phần: cảnh + phỉ + phiến + nhi