警句式地 cảnh cú thức địa Hán Việt: cảnh cú thức địa Tổng quan xem epigrammatic Cấu tạo: 警 (cảnh) + 句 (cú) + 式 (thức) + 地 (địa)Hán Việtcảnh cú thức địaCấu tạo警 + 句 + 式 + 地 · cảnh + cú + thức + địa nghĩa thành phần: cảnh + cú + thức + địa Nghĩa ViệtCihui xem epigrammatic