警號標誌 cảnh hào tiêu chí Hán Việt: cảnh hào tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 號 (hào) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việtcảnh hào tiêu chíCấu tạo警 + 號 + 標 + 誌 · cảnh + hào + tiêu + chí nghĩa thành phần: cảnh + hào + tiêu + chí Nghĩa EngCihui 警號標志 ǐnghào biāozhì n. cautionary mark