警告不要 cảnh cáo bất yếu Hán Việt: cảnh cáo bất yếu Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 不 (bất) + 要 (yếu)Hán Việtcảnh cáo bất yếuCấu tạo警 + 告 + 不 + 要 · cảnh + cáo + bất + yếu nghĩa thành phần: cảnh + cáo + bất + yếu Từ liên quan Gần nghĩa不要你管 · 不要玩火 · 不要见外 · 不要见怪 · 不要逞能 · 不要了 · 不要命 · 不要强