警告信号
cảnh cáo tín hào
Hán Việt: cảnh cáo tín hào · Pinyin: jǐng gào xìn hào
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tín hiệu cảnh báo
- Biên soạn warning signal
Eng
- Cihui 警告信號 ǐnggào xìnhào n. <traf.> warning signal
- Tần suất từ n. <traf.> warning signal
Đức
- Handedict Warnsignal (S, Phys)