警告射击

jǐng gào shè jīcảnh cáo xạ kích

Hán Việt: cảnh cáo xạ kích · Pinyin: jǐng gào shè jī

Tổng quan

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 射 (xạ) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát súng cảnh cáo

Đức

  • Handedict Warnschuss

Từ liên quan

Gần nghĩa

射击名手 · 射击壕沟 · 射击越标 · 射击近于 · 射击场 · 射击学 · 射击术 · 射击法