射击壕沟

xạ kích hào câu

Hán Việt: xạ kích hào câu

Tổng quan

(quân sự) chỗ đứng bắn (trong thành luỹ), ghế dài (trên xe ngựa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ đường

Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 壕 (hào) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào bắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi banquette

Từ liên quan

Gần nghĩa

射击名手 · 射击越标 · 射击近于 · 射击场 · 射击学 · 射击术 · 射击法 · 射击的