警告射擊 jǐng gào shè jī · cảnh cáo xạ kích Hán Việt: cảnh cáo xạ kích · Pinyin: jǐng gào shè jī Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Pinyinjǐng gào shè jīHán Việtcảnh cáo xạ kíchCấu tạo警 + 告 + 射 + 擊 · cảnh + cáo + xạ + kích nghĩa thành phần: cảnh + cáo + xạ + kích