警告標誌 jǐng gào biāo zhì · cảnh cáo tiêu chí Hán Việt: cảnh cáo tiêu chí · Pinyin: jǐng gào biāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Pinyinjǐng gào biāo zhìHán Việtcảnh cáo tiêu chíCấu tạo警 + 告 + 標 + 誌 · cảnh + cáo + tiêu + chí nghĩa thành phần: cảnh + cáo + tiêu + chí