警告系统 jǐng gào xì tǒng·cảnh cáo hệ thống Hán Việt: cảnh cáo hệ thống · Pinyin: jǐng gào xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjǐng gào xì tǒngHán Việtcảnh cáo hệ thốngCấu tạo警 + 告 + 系 + 統 · cảnh + cáo + hệ + thống nghĩa thành phần: cảnh + cáo + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống cảnh báoĐứcHandedict Warnsystem Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合