警告路牌 jǐng gào lù pái · cảnh cáo lộ bài Hán Việt: cảnh cáo lộ bài · Pinyin: jǐng gào lù pái Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 路 (lộ) + 牌 (bài)Pinyinjǐng gào lù páiHán Việtcảnh cáo lộ bàiCấu tạo警 + 告 + 路 + 牌 · cảnh + cáo + lộ + bài nghĩa thành phần: cảnh + cáo + lộ + bài