警報極限 jǐng bào jí xiàn · cảnh báo cực hạn Hán Việt: cảnh báo cực hạn · Pinyin: jǐng bào jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 報 (báo) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinjǐng bào jí xiànHán Việtcảnh báo cực hạnCấu tạo警 + 報 + 極 + 限 · cảnh + báo + cực + hạn nghĩa thành phần: cảnh + báo + cực + hạn