警察之友

cảnh sát chi hữu

Hán Việt: cảnh sát chi hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (sát) + (chi) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警察之友 ǐngcházhīyǒu n. <TW> Friends of the Police (a police support group)