警察巡邏 jǐng chá xún luó · cảnh sát tuần la Hán Việt: cảnh sát tuần la · Pinyin: jǐng chá xún luó Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 察 (sát) + 巡 (tuần) + 邏 (la)Pinyinjǐng chá xún luóHán Việtcảnh sát tuần laCấu tạo警 + 察 + 巡 + 邏 · cảnh + sát + tuần + la nghĩa thành phần: cảnh + sát + tuần + la