警察手槍 jǐng chá shǒu qiāng · cảnh sát thủ thương Hán Việt: cảnh sát thủ thương · Pinyin: jǐng chá shǒu qiāng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 察 (sát) + 手 (thủ) + 槍 (thương)Pinyinjǐng chá shǒu qiāngHán Việtcảnh sát thủ thươngCấu tạo警 + 察 + 手 + 槍 · cảnh + sát + thủ + thương nghĩa thành phần: cảnh + sát + thủ + thương