警察樂隊 jǐng chá lè duì · cảnh sát nhạc đội Hán Việt: cảnh sát nhạc đội · Pinyin: jǐng chá lè duì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 察 (sát) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinjǐng chá lè duìHán Việtcảnh sát nhạc độiCấu tạo警 + 察 + 樂 + 隊 · cảnh + sát + nhạc + đội nghĩa thành phần: cảnh + sát + nhạc + đội