警惕程度 jǐng tì chéng dù · cảnh dịch trình độ Hán Việt: cảnh dịch trình độ · Pinyin: jǐng tì chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 惕 (dịch) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinjǐng tì chéng dùHán Việtcảnh dịch trình độCấu tạo警 + 惕 + 程 + 度 · cảnh + dịch + trình + độ nghĩa thành phần: cảnh + dịch + trình + độ