警憒覺聾 jǐng kuì jué lóng · cảnh hội giác lung Hán Việt: cảnh hội giác lung · Pinyin: jǐng kuì jué lóng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 憒 (hội) + 覺 (giác) + 聾 (lung)Pinyinjǐng kuì jué lóngHán Việtcảnh hội giác lungCấu tạo警 + 憒 + 覺 + 聾 · cảnh + hội + giác + lung nghĩa thành phần: cảnh + hội + giác + lung