警戒下場 jǐng jiè xià chǎng · cảnh giới hạ tràng Hán Việt: cảnh giới hạ tràng · Pinyin: jǐng jiè xià chǎng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 下 (hạ) + 場 (tràng)Pinyinjǐng jiè xià chǎngHán Việtcảnh giới hạ tràngCấu tạo警 + 戒 + 下 + 場 · cảnh + giới + hạ + tràng nghĩa thành phần: cảnh + giới + hạ + tràng