警戒下场

jǐng jiè xià chǎngcảnh giới hạ tràng

Hán Việt: cảnh giới hạ tràng · Pinyin: jǐng jiè xià chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 下 (hạ) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình phạt cảnh cáo

Đức

  • Handedict Platzverweis

Từ liên quan

Gần nghĩa

警戒着的 · 警戒色的 · 下场门 · 警戒的 · 警戒线 · 下场不好 · 警戒区域 · 警戒水位